Chuyển đến nội dung chính

Việc làm tại Nhật Bản

Tuyển dụng trực tiếp — Lương cao, phúc lợi tốt

80+ công ty17 ngành

Tiếng Nhật & Kỹ Năng

Đào tạo chuyên sâu — Cam kết đầu ra

N5 → N3Kỹ năng nghề

Ngành nghề tuyển dụng

Xem tất cả 17 ngành

Trắc nghiệm để khám phá ngay ngành phù hợp!

2 phút · Top 3 ngành phù hợp nhất

Visa Nhật Bản

🧭

Chọn visa & Tìm lộ trình sang Nhật phù hợp

Visa + học phí + sự nghiệp 10 năm

Tìm hiểu

Đổi đời

Omni-Channel

153+ kênh MXH · 500K+ followers

Về Tikme

Sứ mệnh kết nối Việt – Nhật

Liên hệ tư vấn

(028) 777 96 222 — Miễn phí

📄Visa & Thủ tụcCơ bảnHot

4 loại visa Nhật Bản phổ biến nhất - So sánh chi tiết

So sánh chi tiết visa TTS, Tokutei Ginou, Kỹ sư, Du học: điều kiện, thời hạn, quyền lợi, chi phí.

Ban Tư vấn Tikme

Ban Tư vấn Tikme

Đội ngũ chuyên gia

28/1/202612 phút đọc41.0K lượt xem3.2K
41.0K người đã đọc bài này

Tóm tắt nội dung

So sánh chi tiết visa TTS, Tokutei Ginou, Kỹ sư, Du học: điều kiện, thời hạn, quyền lợi, chi phí.

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết và hữu ích về chủ đề 4 loại visa nhật bản phổ biến nhất - so sánh chi tiết. Nội dung được biên soạn bởi Ban Tư vấn Tikme (Đội ngũ chuyên gia) dựa trên kinh nghiệm thực tế và dữ liệu cập nhật mới nhất.

Lưu ý quan trọng

Thông tin trong bài viết được cập nhật đến 10/2/2026. Chính sách và quy định có thể thay đổi. Liên hệ Tikme để được tư vấn mới nhất.

Để được tư vấn chi tiết hơn về nội dung này, bạn có thể liên hệ đội ngũ tư vấn Tikme qua hotline hoặc đăng ký tư vấn miễn phí tại website.

Bài viết có hữu ích không?

Đăng ký tư vấn miễn phí để được chuyên gia Tikme hỗ trợ riêng cho trường hợp của bạn.

Đăng ký tư vấn

Tác giả

Ban Tư vấn Tikme

Ban Tư vấn Tikme

Đội ngũ chuyên gia

Cần tư vấn thêm?

Đội ngũ chuyên gia Tikme sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

Đăng ký tư vấn miễn phí
Quay lại Tìm hiểu
So sánh chi tiết

4 loại visa phổ biến nhất

TTS, Tokutei Ginou 1 & 2, và Kỹ sư. Mỗi loại có lộ trình và quyền lợi khác nhau.

📘

Thực tập sinh kỹ năng

技能実習

Thời hạnTối đa 5 năm
Lương25-42 triệu
Gia đình
Đổi công ty
Tiếng NhậtN4
📗

Kỹ năng đặc định 1

特定技能1号

Thời hạnTối đa 5 năm
Lương34-50 triệu
Gia đình
Đổi công ty
Tiếng NhậtN4
📕

Kỹ năng đặc định 2

特定技能2号

Thời hạnKhông giới hạn
Lương42-67 triệu
Gia đình
Đổi công ty
Tiếng NhậtN3-N2
📙

Kỹ sư / Nhân văn

技術・人文知識・国際業務

Thời hạnKhông giới hạn
Lương34-58 triệu
Gia đình
Đổi công ty
Tiếng NhậtN2-N1
Quy trình

Từ COE đến xuất cảnh

Tổng thời gian: 3-5 tháng. Chuẩn bị giấy tờ cá nhân TRƯỚC khi có COE để rút ngắn.

1
📝

Công ty Nhật nộp COE

在留資格認定証明書交付申請

Công ty tiếp nhận tại Nhật nộp đơn xin COE tại Cục Xuất nhập cảnh (入国管理局).

1 ngày nộp
2

Chờ xét duyệt COE

審査期間

ISA xem xét hồ sơ. Trung bình mất 2 tháng. Có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ.

1-3 tháng
3
✈️

Nhận COE — Gửi về Việt Nam

COE交付・送付

COE gốc được gửi từ Nhật về Việt Nam qua đường bưu điện hoặc DHL.

1 tuần
4
🏛️

Nộp hồ sơ visa tại ĐSQ

ビザ申請

Nộp trực tiếp tại Đại sứ quán Nhật (Hà Nội) hoặc Lãnh sự quán (TP.HCM).

1 ngày
5
📋

Chờ xét duyệt visa

ビザ審査

Thời gian xử lý tiêu chuẩn 5 ngày làm việc. Mùa cao điểm có thể lâu hơn.

5-7 ngày
6
🛫

Nhận visa — Xuất cảnh

ビザ交付・出国

Nhận hộ chiếu đã dán visa, mua vé máy bay, chuẩn bị hành lý, bay sang Nhật.

1-2 tuần

Tổng thời gian từ nộp COE đến bay sang Nhật: 3-5 tháng

Chuẩn bị sớm = rút ngắn thời gian. Thiếu giấy tờ = thêm 1-2 tháng.