Xây Dựng Sự Nghiệp Tại Nhật Bản
Không cần kinh nghiệm — 17 ngành, lộ trình rõ ràng từ năm 1 đến năm 20.
16+
Ngành nghề Tokutei
Kỹ năng đặc định
146K
Người Việt SSW1
44.2% tổng Tokutei 1
20 năm
Lộ trình sự nghiệp
TTS → Tokutei → Vĩnh trú
72%
Tokutei 2 là người Việt
2,216 / 3,078 người
Tại Sao Doanh Nghiệp Nhật Tuyển Người Chưa Có Kinh Nghiệm?
3 triết lý cốt lõi giúp bạn tự tin bắt đầu — không cần kinh nghiệm trước
Shinnyushain
新入社員Tuyển sinh viên mới — Đào tạo từ zero
Công ty Nhật đầu tư 3-12 tháng đào tạo bạn từ zero — không cần kinh nghiệm.
Yaruki
やる気Nhiệt huyết quan trọng hơn bằng cấp
Phỏng vấn Nhật hỏi "Tại sao muốn làm ở đây?" chứ không phải "Có kinh nghiệm gì?"
Ganbaru
頑張るKiên trì và quyết tâm thắng tài năng
Người kiên trì luôn thắng người tài giỏi nhưng nửa vời — đó là Ganbaru.
Shokunin Kishitsu
職人気質Tinh thần thợ lành nghề — Thành thạo qua cống hiến
Đi sâu 1 nghề 5-10 năm, trở thành chuyên gia được trọng dụng suốt đời.
Chōki Koyō
長期雇用Tuyển dụng dài hạn — Công ty là gia đình thứ hai
Công ty Nhật coi bạn như gia đình — gắn bó càng lâu, đãi ngộ càng tốt.
Từ Tuổi 20 Đến 40+
Tuổi 20 xây nền. Tuổi 30 tự tin. Tuổi 40 dẫn dắt. Hành trình bắt đầu từ một quyết định.
基礎づくり
Xây nền tảng
Học tiếng Nhật, thích nghi văn hóa, nắm kỹ năng cơ bản. Gross ~191,000 JPY/tháng. Tích lũy 3 năm: 340-510 triệu VND.
Thu nhập / tháng
~32-34 triệu
¥202,000/tháng
TTS (技能実習) / Ikusei Shūrō (育成就労) từ 2027
専門化
Chuyên sâu
Thành thạo công việc, chuyển Tokutei 1 — lương tăng 15.6%. Được tin tưởng, lên Hanchō trưởng nhóm.
Thu nhập / tháng
~36-39 triệu
¥230,000/tháng
Tokutei Ginou 1 (特定技能1号)
リーダーシップ
Tự tin dẫn dắt
Tokutei 2: đón vợ/chồng con sang, gia hạn không giới hạn. Người Việt chiếm 72.1% Tokutei 2 toàn Nhật.
Thu nhập / tháng
~42-51 triệu
¥300,000/tháng
Tokutei Ginou 2 (特定技能2号) — gia đình sang cùng
エキスパート
Chuyên gia & Định cư
Chuyên gia 15-20 năm. Vĩnh trú đảm bảo cuộc sống ổn định. Quản đốc, mở công ty, hoặc cầu nối Việt-Nhật.
Thu nhập / tháng
~51-68+ triệu
Vĩnh trú (永住権) hoặc Kỹ sư (技術)
Visa Nào, Ngành Nào?
4 loại visa chính, mỗi loại mở ra các ngành nghề khác nhau
📊 ISA 06/2025 + MHLW 2024Bạn Đã Học Gì? Ngành Nào Dành Cho Bạn?
Dù THPT hay Đại học — đều có con đường sự nghiệp phù hợp tại Nhật
Tốt nghiệp THPT (12/12)
Đào tạo từ zero, không cần bằng cấp — chỉ cần sức khỏe + tinh thần học hỏi.
Lộ Trình Sự Nghiệp Theo Ngành
Mỗi ngành có lộ trình phát triển riêng — từ vị trí khởi đầu đến chuyên gia
📊 MHLW 2024 — Lương theo ngànhCơ khí
機械・金属加工
Vận hành máy CNC
Hanchō (班長) — Trưởng nhóm
Năm 1
~33tr
¥195,000
Năm 3
~37tr
¥220,000
Năm 5
~44tr
¥260,000
Năm 10
~54tr
¥320,000
Chế biến thực phẩm
食品製造業
Chế biến sơ chế
Trưởng ca sản xuất
Năm 1
~30tr
¥178,000
Năm 3
~34tr
¥200,000
Năm 5
~38tr
¥225,000
Năm 10
~44tr
¥260,000
Xây dựng
建設業
Công nhân xây dựng
Trưởng nhóm thi công
Năm 1
~36tr
¥210,000
Năm 3
~44tr
¥260,000
Năm 5
~51tr
¥300,000
Năm 10
~61tr
¥360,000
Kaigo - Chăm sóc người cao tuổi
介護
Hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày
Điều dưỡng viên chính
Năm 1
~33tr
¥195,000
Năm 3
~38tr
¥225,000
Năm 5
~45tr
¥265,000
Năm 10
~53tr
¥310,000
Kỹ sư Công nghệ
技術・IT
Lập trình viên Junior
Senior Engineer
Năm 1
~48tr
¥280,000
Năm 3
~58tr
¥340,000
Năm 5
~68tr
¥400,000
Năm 10
~85tr
Nông nghiệp
農業
Trồng trọt trong nhà kính
Quản lý vườn/trang trại
Năm 1
~30tr
¥175,000
Năm 3
~34tr
¥200,000
Năm 5
~39tr
¥230,000
Năm 10
~46tr
¥270,000
Thủy sản
水産加工
Chế biến cá/hải sản
Trưởng ca chế biến
Năm 1
~31tr
¥180,000
Năm 3
~35tr
¥205,000
Năm 5
~40tr
¥235,000
Năm 10
~46tr
¥270,000
Điện / Điện tử
電気・電子
Lắp ráp linh kiện
Kỹ sư QC
Năm 1
~32tr
¥190,000
Năm 3
~37tr
¥220,000
Năm 5
~44tr
¥260,000
Năm 10
~54tr
¥320,000
Sản xuất công nghiệp
製造業
Vận hành dây chuyền
Trưởng dây chuyền
Năm 1
~32tr
¥188,000
Năm 3
~37tr
¥215,000
Năm 5
~43tr
¥250,000
Năm 10
~51tr
¥300,000
Nhà hàng / Khách sạn
外食・宿泊
Phục vụ bàn
Quản lý nhà hàng
Năm 1
~31tr
¥185,000
Năm 3
~36tr
¥210,000
Năm 5
~42tr
¥245,000
Năm 10
~49tr
¥290,000
Ô tô
自動車製造
Lắp ráp dây chuyền
Trưởng nhóm lắp ráp
Năm 1
~35tr
¥205,000
Năm 3
~43tr
¥250,000
Năm 5
~51tr
¥300,000
Năm 10
~61tr
¥360,000
Dệt may
繊維・衣服
May gia công
Trưởng chuyền may
Năm 1
~29tr
¥170,000
Năm 3
~33tr
¥192,000
Năm 5
~37tr
¥215,000
Năm 10
~43tr
¥250,000
In ấn
印刷・製本
Vận hành máy in
Thợ in chính (Master Printer)
Năm 1
~30tr
¥178,000
Năm 3
~34tr
¥200,000
Năm 5
~39tr
¥230,000
Năm 10
~45tr
¥265,000
Bảo trì máy móc
機械保全
Bảo dưỡng định kỳ
Kỹ sư bảo trì chính
Năm 1
~33tr
¥192,000
Năm 3
~38tr
¥225,000
Năm 5
~45tr
¥265,000
Năm 10
~54tr
¥320,000
Trồng nấm
きのこ栽培
Chăm sóc phôi nấm
Kỹ thuật viên canh tác
Năm 1
~29tr
¥172,000
Năm 3
~33tr
¥195,000
Năm 5
~37tr
¥220,000
Năm 10
~43tr
¥255,000
May mặc
縫製
Thợ may dây chuyền
Trưởng chuyền may
Năm 1
~30tr
¥175,000
Năm 3
~34tr
¥198,000
Năm 5
~38tr
¥225,000
Năm 10
~44tr
¥260,000
Nội thất
内装仕上げ
Thợ dán tường
Thợ trưởng nội thất
Năm 1
~31tr
¥185,000
Năm 3
~37tr
¥215,000
Năm 5
~43tr
¥250,000
Năm 10
~51tr
¥300,000
Dịch vụ / Khác
サービス業
Vệ sinh tòa nhà
Quản lý dịch vụ
Năm 1
~30tr
¥178,000
Năm 3
~34tr
¥202,000
Năm 5
~39tr
¥232,000
Năm 10
~46tr
¥270,000
Không Cần Kinh Nghiệm — Sự Thật Bạn Cần Biết
Những hiểu lầm phổ biến và sự thật đằng sau
Phải có kinh nghiệm mới được nhận
Sai hoàn toàn! Doanh nghiệp Nhật THÍCH tuyển người mới
90%+ TTS Việt sang Nhật với zero kinh nghiệm — công ty Nhật đào tạo 3-12 tháng từ đầu.
Phải giỏi tiếng Nhật trước khi đi
Không cần! Đào tạo 6-10 tháng trước khi bay
Đào tạo 6-10 tháng ở VN, bắt đầu từ N5. Đạt N4 sau năm 1, N3 sau 2-3 năm nhờ môi trường thực tế.
Chỉ làm công nhân, không có tương lai
Sai! Lộ trình rõ ràng: Hanchō → Shokuchō → Kōjōchō
Lộ trình rõ: Công nhân → Hanchō → Shokuchō → Kōjōchō. Mỗi cấp Ginou Kentei = mức lương mới.
Đi Nhật chỉ là tạm thời, rồi phải về
Không! Tokutei 2 = ở vĩnh viễn + đón gia đình
Tokutei 2 = ở vĩnh viễn + đón gia đình. 2,216 người Việt đã có (72.1% tổng, ISA 06/2025).
Chỉ nam giới mới đi Nhật được
Nhiều ngành phù hợp và ưu tiên nữ giới!
Thực phẩm, Dệt may, Kaigo, Nhà hàng — tỷ lệ nữ cao. Cùng việc = cùng lương, không phân biệt.
0 ngành
Tokutei Ginou
0K+
Người Việt SSW1
0+
Người Việt SSW2
0 triệu
Lương cao nhất/tháng
0%
Tokutei 2 = Việt Nam
Khám Phá 18 Ngành Tiêu Biểu
Chọn ngành bạn quan tâm — xem lộ trình thu nhập, văn hóa công ty, và chứng chỉ cần thiết
📊 MHLW 2024 + OTIT FY2023 + ISA 06/2025Cơ khí
機械加工
Từ vận hành máy CNC đến Kỹ sư thiết kế khuôn
Ngành cơ khí Nhật Bản là cánh cửa rộng nhất cho lao động Việt — không yêu cầu kinh nghiệm, đào tạo 1:1 với Senpai trong 3-6 tháng. Lương khởi điểm 220,000 JPY (~37 triệu VND), mỗi cấp Ginou Kentei đạt được tăng thêm 15-25%. Tăng ca ổn định 20-30h/tháng trả 125% giúp thu nhập thực tế vượt xa lương cơ bản.
Lương khởi điểm
220,000 JPY/tháng
Kinh nghiệm
Không yêu cầu — đào tạo từ đầu
Đào tạo
3-6 tháng, Senpai hướng dẫn 1:1
Tăng lương
+15-25% mỗi cấp Ginou Kentei
Văn hóa công ty
Thi Ginou Kentei sớm nhất có thể — mỗi cấp đạt là lương tăng vĩnh viễn 15-25%.
Số lao động
35,000+ TTS Việt
Tăng trưởng
+8% YoY
Chứng chỉ quan trọng
Ginou Kentei Basic
技能検定 基礎級
Ginou Kentei cấp 3
技能検定 3級
Ginou Kentei cấp 2
技能検定 2級
“Lúc mới sang, tôi chỉ biết quét nhà máy. Giờ tôi thiết kế khuôn cho linh kiện ô tô Toyota. 7 năm — từ zero đến chuyên gia.”
Anh Minh
Kỹ sư khuôn mẫu, Aichi, 7 năm tại Nhật
Lộ trình thu nhập
Năm 1 (TTS)
Học viên — Vận hành máy cơ bản
~33 triệu
¥195,000
Năm 3 (TTS→Tokutei 1)
Thợ chính — CNC, gia công chính xác
~37 triệu
¥220,000
Năm 5 (Tokutei 1)
Hanchō (班長) — Trưởng nhóm 5-10 người
~44 triệu
¥260,000
Năm 10 (Tokutei 2)
Kỹ sư khuôn / Shokuchō (職長)
~54 triệu
¥320,000
Tăng trưởng thu nhập (triệu VND)
So sánh
Lương năm 1 tại Nhật (~33 triệu) ≈ 4-5x lương trung bình cùng ngành tại Việt Nam (~7-8 triệu/tháng)
Ngành liên quan:
Bắt Đầu Hành Trình Sự Nghiệp Của Bạn
Tư vấn miễn phí — Đánh giá ngành nghề phù hợp — Lộ trình cá nhân hóa