Chuyển đến nội dung chính

Việc làm tại Nhật Bản

Tuyển dụng trực tiếp — Lương cao, phúc lợi tốt

80+ công ty17 ngành

Tiếng Nhật & Kỹ Năng

Đào tạo chuyên sâu — Cam kết đầu ra

N5 → N3Kỹ năng nghề

Ngành nghề tuyển dụng

Xem tất cả 17 ngành

Trắc nghiệm để khám phá ngay ngành phù hợp!

2 phút · Top 3 ngành phù hợp nhất

Visa Nhật Bản

🧭

Chọn visa & Tìm lộ trình sang Nhật phù hợp

Visa + học phí + sự nghiệp 10 năm

Tìm hiểu

Đổi đời

Omni-Channel

153+ kênh MXH · 500K+ followers

Về Tikme

Sứ mệnh kết nối Việt – Nhật

Liên hệ tư vấn

(028) 777 96 222 — Miễn phí

🏠Cuộc sống NhậtCơ bản

Ăn ở tại Nhật — Chi phí thực tế và mẹo tiết kiệm

Chi phí ăn ở trung bình, so sánh các vùng, mẹo nấu ăn tiết kiệm và cách sống thoải mái với ngân sách thấp.

Anh Phạm Văn D

Anh Phạm Văn D

Cựu TTS, hiện Kỹ sư tại Nhật

18/2/202610 phút đọc22.3K lượt xem1.9K
22.3K người đã đọc bài này

Tóm tắt nội dung

Chi phí ăn ở trung bình, so sánh các vùng, mẹo nấu ăn tiết kiệm và cách sống thoải mái với ngân sách thấp.

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết và hữu ích về chủ đề ăn ở tại nhật — chi phí thực tế và mẹo tiết kiệm. Nội dung được biên soạn bởi Anh Phạm Văn D (Cựu TTS, hiện Kỹ sư tại Nhật) dựa trên kinh nghiệm thực tế và dữ liệu cập nhật mới nhất.

Lưu ý quan trọng

Thông tin trong bài viết được cập nhật đến 18/2/2026. Chính sách và quy định có thể thay đổi. Liên hệ Tikme để được tư vấn mới nhất.

Để được tư vấn chi tiết hơn về nội dung này, bạn có thể liên hệ đội ngũ tư vấn Tikme qua hotline hoặc đăng ký tư vấn miễn phí tại website.

Bài viết có hữu ích không?

Đăng ký tư vấn miễn phí để được chuyên gia Tikme hỗ trợ riêng cho trường hợp của bạn.

Đăng ký tư vấn

Tác giả

Anh Phạm Văn D

Anh Phạm Văn D

Cựu TTS, hiện Kỹ sư tại Nhật

Cần tư vấn thêm?

Đội ngũ chuyên gia Tikme sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

Đăng ký tư vấn miễn phí
Quay lại Tìm hiểu
Chi phí thực tế

Mỗi tháng chi bao nhiêu?Còn bao nhiêu?

Chọn vùng bạn sẽ làm việc để xem chi phí sinh hoạt thực tế. Số liệu từ khảo sát 2025.

🏭

Nagoya & vùng Chubu

名古屋・中部

Lương gross/tháng

~223,000¥

📥Thu nhập gross
💴Lương cơ bản
+185,000¥
⏱️Làm thêm (Zangyo)
+~38,000¥ (26h)

Trung bình 20-30h/tháng × 1.25x cơ bản

📤Khấu trừ bắt buộc (Shakai Hoken + Tax)
🏥BH y tế (健康保険)
~11,150¥

~4.95% lương gross

👴Hưu trí (厚生年金)
~20,400¥

9.15% — sau về VN có thể rút Lump-sum withdrawal

🛡️BH thất nghiệp (雇用保険)
~1,340¥

0.6%

📋Thuế TNCN (所得税)
~4,460¥

~1-3%

🏛️Thuế cư trú (住民税)
Năm 1: 0¥

Năm đầu CHƯA phải đóng — tích luỹ từ thu nhập năm trước

Tổng khấu trừ (năm 1)~37,350¥
💰 Net thực nhận

Sau khấu trừ — trước chi phí sinh hoạt

~185,650¥
🏠Chi phí sinh hoạt
🏠Nhà ở (KTX công ty)
0 - 10,000¥
🍚Ăn uống (tự nấu)
22,000 - 32,000¥
💡Điện / Nước / Gas
6,000 - 10,000¥
🚃Giao thông
3,000 - 8,000¥
📱Điện thoại / Wifi
3,000 - 5,000¥
Tổng chi sinh hoạt~60,000¥
💰 Tiết kiệm/tháng (năm 1)

Quy đổi: ~21 triệu (năm 1) / ~20 triệu (năm 2)

~125,650¥
Siêu thị Nhật Bản

Đi chợ ở Nhậtrẻ hơn bạn nghĩ

Giá thực phẩm tại siêu thị Nhật. Tự nấu = tiết kiệm 30,000 - 50,000¥/tháng so với ăn ngoài.

Thực phẩmGiá (¥)VNĐ
Gạo(5kg)

米 (kome)

1,800 - 2,500¥~300-420k
Thịt gà(100g)

鶏肉 (toriniku)

80 - 120¥~14-20k
Thịt heo(100g)

豚肉 (butaniku)

120 - 200¥~20-34k
Trứng gà(10 quả)

卵 (tamago)

200 - 300¥~34-51k
Rau cải(1 bó/túi)

野菜 (yasai)

100 - 200¥~17-34k
Mì udon/soba(1 gói 3 vắt)

うどん・そば

100 - 200¥~17-34k
Sữa tươi(1 lít)

牛乳 (gyūnyū)

180 - 250¥~30-42k
Đậu phụ(1 hộp 300g)

豆腐 (tōfu)

30 - 80¥~5-14k

Chi phí 1 bữa ăn — 4 cách

🍳

Tự nấu

200 - 400¥

~34-68k

Tiết kiệm nhất. 3 bữa/ngày ~600-1,200¥

🏪

Mua combini

400 - 600¥

~68-102k

Nhanh, tiện. 7-Eleven, Lawson, FamilyMart

🍜

Ăn ngoài

700 - 1,200¥

~120-204k

Ramen, gyudon, curry rice. Ngon nhưng tốn

🏷️

Siêu thị giảm giá (sau 19h)

150 - 300¥

~25-51k

Bento, sushi giảm 30-50%

Bí kíp #1: Siêu thị giảm giá 30-50% sau 19h (sushi, bento, thịt). Siêu thị sỉ Gyomu Super rẻ nhất. Combini Lawson 100 mọi thứ 100¥.