Chuyển đến nội dung chính

Việc làm tại Nhật Bản

Tuyển dụng trực tiếp — Lương cao, phúc lợi tốt

80+ công ty17 ngành

Tiếng Nhật & Kỹ Năng

Đào tạo chuyên sâu — Cam kết đầu ra

N5 → N3Kỹ năng nghề

Ngành nghề tuyển dụng

Xem tất cả 17 ngành

Trắc nghiệm để khám phá ngay ngành phù hợp!

2 phút · Top 3 ngành phù hợp nhất

Visa Nhật Bản

🧭

Chọn visa & Tìm lộ trình sang Nhật phù hợp

Visa + học phí + sự nghiệp 10 năm

Tìm hiểu

Đổi đời

Omni-Channel

153+ kênh MXH · 500K+ followers

Về Tikme

Sứ mệnh kết nối Việt – Nhật

Liên hệ tư vấn

(028) 777 96 222 — Miễn phí

🛡️Quy định & Bảo hiểmCơ bảnHot

Bảng lương chi tiết TTS tại Nhật 2026 - Theo từng ngành

Mức lương cơ bản, tăng ca, thưởng, phụ cấp theo 12 ngành nghề. Kèm bảng tính thu nhập thực nhận.

Ban Tư vấn Tikme

Ban Tư vấn Tikme

Đội ngũ chuyên gia

20/1/202610 phút đọc55.0K lượt xem4.3K
55.0K người đã đọc bài này

Tóm tắt nội dung

Mức lương cơ bản, tăng ca, thưởng, phụ cấp theo 12 ngành nghề. Kèm bảng tính thu nhập thực nhận.

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết và hữu ích về chủ đề bảng lương chi tiết tts tại nhật 2026 - theo từng ngành. Nội dung được biên soạn bởi Ban Tư vấn Tikme (Đội ngũ chuyên gia) dựa trên kinh nghiệm thực tế và dữ liệu cập nhật mới nhất.

Lưu ý quan trọng

Thông tin trong bài viết được cập nhật đến 15/2/2026. Chính sách và quy định có thể thay đổi. Liên hệ Tikme để được tư vấn mới nhất.

Để được tư vấn chi tiết hơn về nội dung này, bạn có thể liên hệ đội ngũ tư vấn Tikme qua hotline hoặc đăng ký tư vấn miễn phí tại website.

Bài viết có hữu ích không?

Đăng ký tư vấn miễn phí để được chuyên gia Tikme hỗ trợ riêng cho trường hợp của bạn.

Đăng ký tư vấn

Tác giả

Ban Tư vấn Tikme

Ban Tư vấn Tikme

Đội ngũ chuyên gia

Cần tư vấn thêm?

Đội ngũ chuyên gia Tikme sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

Đăng ký tư vấn miễn phí
Quay lại Tìm hiểu
Bảng lương chi tiết Cập nhật định kỳ

Bảng lương mẫu TTS tại Nhật

Hiểu rõ từng dòng trên phiếu lương — không bị bất ngờ khi nhận lương tháng đầu

Mục

Số tiền

Lương cơ bản

基本給

170,000¥

Lương tối thiểu vùng × giờ làm

Phụ cấp tăng ca

残業手当

+30,000¥

20h tăng ca × 1,500¥ (x1.25)

Phụ cấp khác

諸手当

+10,000¥

Đi lại, chuyên cần...

TỔNG THU NHẬP

総支給額

210,000¥

Thuế thu nhập

所得税

-6,500¥

~3% (mức thu nhập thấp)

Thuế cư trú

住民税

-8,500¥

~10% (từ năm thứ 2)

Bảo hiểm y tế

健康保険

-10,500¥

~5% tổng lương

Bảo hiểm hưu trí

厚生年金

-18,900¥

~9% — hoàn lại khi về nước

Bảo hiểm thất nghiệp

雇用保険

-1,260¥

~0.6%

Tiền nhà (KTX)

寮費

-20,000¥

Ký túc xá công ty

THỰC LĨNH

手取り

≈144,340¥

≈ 25~28 triệu VNĐ

Bảng lương mẫu dựa trên lương tối thiểu 2025. Số liệu thực tế phụ thuộc vào vùng, ngành nghề và công ty.

Tham khảo: Lương tối thiểu 2025 — Bộ Y tế & Lao động (厚生労働省)
Thuế & Bảo hiểm Cập nhật định kỳ

Thuế & Bảo hiểm theo tư cách lưu trú

Mỗi loại visa có mức đóng thuế và bảo hiểm khác nhau — chọn loại visa của bạn để xem chi tiết

🔧Thực tập sinh (TTS)(技能実習)

Tổng khấu trừ: 20~25% lương

Thuế (税金)

5~10%

Thuế thu nhập (所得税)

Khấu trừ hàng tháng, quyết toán cuối năm

所得税法 Điều 183

~10%

Thuế cư trú (住民税)

Tính trên thu nhập năm trước, trả từ tháng 6

地方税法 Điều 39

Bảo hiểm (保険)

~5%

Bảo hiểm y tế (健康保険)

Chỉ trả 30% chi phí khám bệnh

健康保険法 Điều 3

~9%

Bảo hiểm hưu trí (厚生年金)

Hoàn lại (脱退一時金) khi về nước

厚生年金保険法 Điều 9

~0.6%

Bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険)

Nhận trợ cấp nếu mất việc

雇用保険法 Điều 4

Hoàn thuế khi về nước

Khi về nước, hoàn thuế hưu trí (脱退一時金) — tối đa 5 năm đóng × ~50%. Nộp đơn trong 2 năm sau khi rời Nhật.

Nguồn: Cục Thuế Quốc gia (国税庁) & Bộ Y tế Lao động (厚生労働省)