Chuyển đến nội dung chính

Việc làm tại Nhật Bản

Tuyển dụng trực tiếp — Lương cao, phúc lợi tốt

80+ công ty17 ngành

Tiếng Nhật & Kỹ Năng

Đào tạo chuyên sâu — Cam kết đầu ra

N5 → N3Kỹ năng nghề

Ngành nghề tuyển dụng

Xem tất cả 17 ngành

Trắc nghiệm để khám phá ngay ngành phù hợp!

2 phút · Top 3 ngành phù hợp nhất

Visa Nhật Bản

🧭

Chọn visa & Tìm lộ trình sang Nhật phù hợp

Visa + học phí + sự nghiệp 10 năm

Tìm hiểu

Đổi đời

Omni-Channel

153+ kênh MXH · 500K+ followers

Về Tikme

Sứ mệnh kết nối Việt – Nhật

Liên hệ tư vấn

(028) 777 96 222 — Miễn phí

📋Kỹ năng đặc địnhCơ bảnHot

So sánh 16 ngành Tokutei Ginou - Ngành nào dễ đậu, lương cao?

Phân tích chi tiết tỷ lệ đậu, mức lương, điều kiện thi và triển vọng phát triển của từng ngành Tokutei Ginou tại Nhật.

Ban Tư vấn Tikme

Ban Tư vấn Tikme

Đội ngũ chuyên gia

5/2/202618 phút đọc29.3K lượt xem2.4K
29.3K người đã đọc bài này

Tóm tắt nội dung

Phân tích chi tiết tỷ lệ đậu, mức lương, điều kiện thi và triển vọng phát triển của từng ngành Tokutei Ginou tại Nhật.

So sánh 16 ngành Tokutei Ginou, Ngành nào phù hợp với bạn?

Chương trình Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou) hiện mở ra 16 ngành nghề cho lao động nước ngoài tại Nhật Bản. Mỗi ngành có đặc thù riêng về mức lương, yêu cầu tiếng Nhật, điều kiện thể lực, và cơ hội phát triển dài hạn. Bài viết này giúp bạn nhìn toàn cảnh và chọn đúng ngành cho mình.

Bảng so sánh tổng quan 16 ngành

Nhóm 1: Lương cao, nhu cầu lớn

  • Xây dựng (建設): Lương 200.000, 280.000 yên/tháng. Yêu cầu N4. Công việc nặng, ngoài trời. Có Tokutei Ginou số 2 (ở lại lâu dài).
  • Đóng tàu (造船): Lương 190.000, 260.000 yên/tháng. Yêu cầu N4. Đòi hỏi thể lực tốt và chịu được môi trường nóng.
  • Cơ khí gia công (素形材産業): Lương 180.000, 250.000 yên/tháng. Yêu cầu N4. Làm việc trong nhà xưởng, ổn định.
  • Ô tô (自動車整備): Lương 185.000, 250.000 yên/tháng. Yêu cầu N4. Phù hợp người có nền tảng cơ khí.

Nhóm 2: Ổn định, phù hợp nhiều đối tượng

  • Kaigo, Chăm sóc người cao tuổi (介護): Lương 170.000, 230.000 yên/tháng. Yêu cầu N4. Nhu cầu rất lớn. Có Tokutei Ginou số 2.
  • Chế biến thực phẩm (飲食料品製造): Lương 165.000, 220.000 yên/tháng. Yêu cầu N4. Môi trường sạch, nhẹ nhàng hơn.
  • Nhà hàng - Khách sạn (外食・宿泊): Lương 170.000, 225.000 yên/tháng. Yêu cầu N3-N4. Cần giao tiếp tốt.
  • Nông nghiệp (農業): Lương 160.000, 220.000 yên/tháng. Yêu cầu N4. Có Tokutei Ginou số 2. Vùng nông thôn, chi phí sinh hoạt thấp.

Nhóm 3: Chuyên môn kỹ thuật

  • Điện - Điện tử (電気・電子): Lương 180.000, 240.000 yên/tháng. Yêu cầu N4. Cần kiến thức chuyên ngành.
  • Công nghiệp máy móc (産業機械製造): Lương 175.000, 240.000 yên/tháng. Yêu cầu N4.
  • Dệt may (繊維): Lương 160.000, 210.000 yên/tháng. Yêu cầu N4. Phù hợp nữ, công việc tỉ mỉ.
  • In ấn (印刷): Lương 165.000, 215.000 yên/tháng. Yêu cầu N4.

Nhóm 4: Ngành mới bổ sung (2024-2025)

  • Vận tải (運輸): Lương 185.000, 250.000 yên/tháng. Yêu cầu N3. Cần bằng lái Nhật Bản.
  • Lâm nghiệp (林業): Lương 170.000, 230.000 yên/tháng. Yêu cầu N4.
  • Ngư nghiệp (漁業): Lương 170.000, 235.000 yên/tháng. Yêu cầu N4. Làm việc biển, đòi hỏi sức khỏe.
  • Hàng không mặt đất (航空): Lương 180.000, 240.000 yên/tháng. Yêu cầu N3. Ngành mới, slot ít.

Nhóm HOT, Lương cao, nhu cầu tuyển dụng lớn nhất 2026

Top 3 ngành nên cân nhắc:

1. Xây dựng: Nhật Bản đang xây dựng cơ sở hạ tầng cho Expo 2025 Osaka và các dự án tái thiết sau thiên tai. Nhu cầu cực lớn, khoảng 40.000 vị trí mỗi năm. Lương cao nhất trong 16 ngành. Nhưng công việc nặng, chủ yếu nam giới.

2. Kaigo (Chăm sóc người cao tuổi): Dân số Nhật già hóa nhanh nhất thế giới, cứ 4 người thì có 1 người trên 65 tuổi. Nhu cầu 60.000 nhân lực Kaigo mỗi năm. Lương ổn định, có thể lên Tokutei Ginou số 2 và định cư.

3. Cơ khí gia công: Ngành công nghiệp nền tảng của Nhật Bản. Lương tốt, môi trường nhà xưởng, ít bị ảnh hưởng thời tiết. Phù hợp người có kinh nghiệm cơ khí hoặc tốt nghiệp trung cấp kỹ thuật.

Nhóm phù hợp nữ giới

  • Chế biến thực phẩm: Công việc trong nhà, không đòi hỏi sức khỏe quá cao. Thao tác tỉ mỉ, đúng quy trình, phù hợp tính cách cẩn thận.
  • Kaigo: Nữ giới chiếm hơn 60% nhân viên Kaigo tại Nhật. Khả năng đồng cảm và chăm sóc nhẹ nhàng là lợi thế lớn.
  • Nhà hàng - Khách sạn: Cần giao tiếp tốt, ngoại hình gọn gàng, thái độ phục vụ chuyên nghiệp. Tiếng Nhật cần ở mức N3 để giao tiếp với khách.
  • Dệt may: Quen thuộc với nhiều lao động nữ Việt Nam. Tuy nhiên lương thấp nhất trong 16 ngành.

Nhóm có cơ hội định cư cao nhất

Tokutei Ginou số 2 cho phép gia hạn visa không giới hạn và bảo lãnh gia đình sang Nhật. Các ngành đã mở Tokutei Ginou số 2:

  • Xây dựng, Mở từ 2020
  • Đóng tàu, Mở từ 2020
  • Kaigo, Mở từ 2023
  • Nông nghiệp, Mở từ 2024
  • Chế biến thực phẩm, Mở từ 2024
  • Nhà hàng - Khách sạn, Mở từ 2024
  • 11 ngành còn lại, Đang xem xét, dự kiến mở dần 2025-2027

Nếu mục tiêu dài hạn của bạn là định cư tại Nhật Bản, hãy ưu tiên các ngành đã có Tokutei Ginou số 2.

Cách chọn ngành phù hợp với bạn

Bước 1: Đánh giá sức khỏe

  • Thể lực tốt, chịu nắng mưa → Xây dựng, Nông nghiệp, Ngư nghiệp
  • Thể lực trung bình → Cơ khí, Kaigo, Chế biến thực phẩm
  • Ưu tiên công việc nhẹ → Dệt may, Nhà hàng-Khách sạn

Bước 2: Xem xét sở thích và kinh nghiệm

  • Thích chăm sóc người khác → Kaigo
  • Thích máy móc, kỹ thuật → Cơ khí, Ô tô, Điện-Điện tử
  • Thích nấu ăn, pha chế → Nhà hàng-Khách sạn, Chế biến thực phẩm
  • Thích thiên nhiên → Nông nghiệp, Lâm nghiệp

Bước 3: Xác định mục tiêu dài hạn

  • Muốn kiếm tiền nhanh (3-5 năm) → Xây dựng, Cơ khí (lương cao)
  • Muốn định cư lâu dài → Kaigo, Nông nghiệp (có Tokutei 2, chi phí sinh hoạt thấp)
  • Muốn mở doanh nghiệp sau khi về → Nhà hàng-Khách sạn, Chế biến thực phẩm (học được kỹ năng kinh doanh)

Lưu ý: Không có ngành nào là "tốt nhất" cho tất cả mọi người. Chỉ có ngành phù hợp nhất với BẠN, dựa trên sức khỏe, sở thích, kinh nghiệm và mục tiêu cuộc đời bạn. Hãy dành thời gian suy nghĩ kỹ thay vì chọn theo đám đông.

Tikme giúp bạn chọn ngành

Tikme cung cấp bài test đánh giá nghề nghiệp miễn phí, giúp bạn xác định ngành phù hợp dựa trên 5 tiêu chí: sức khỏe, tính cách, kinh nghiệm, mục tiêu tài chính, và kế hoạch dài hạn. Kết quả sẽ đề xuất 3 ngành phù hợp nhất cho riêng bạn.

Bài viết có hữu ích không?

Đăng ký tư vấn miễn phí để được chuyên gia Tikme hỗ trợ riêng cho trường hợp của bạn.

Đăng ký tư vấn
16 ngành nghề

Chọn ngành phù hợp — lương & cơ hội

Lương ngang người Nhật cùng vị trí, cơ hội thăng tiến rõ ràng

🏥

Chăm sóc người cao tuổi

介護

Nhu cầu cao nhấtGià hóa dân số
Nam/NữKiên nhẫnYêu thích chăm sóc
Thu nhập
32-39 triệu
Tỷ lệ đậu
65%
Nhu cầu cao
Có lộ trình lên Tokutei 2
🧹

Vệ sinh tòa nhà

ビルクリーニング

Công việc ổn địnhÍt áp lực
NữCẩn thận
Thu nhập
30-45 triệu
Tỷ lệ đậu
72%
Trung bình
Có lộ trình lên Tokutei 2
⚙️

Sản xuất công nghiệp

工業製品製造業

Gồm Cơ khí, Điện tử, Dệt mayKỹ thuật cao
NamKỹ thuật
Thu nhập
35-37 triệu
Tỷ lệ đậu
60%
Nhu cầu cao
Có lộ trình lên Tokutei 2
🏗️

Xây dựng

建設

Lương cao nhấtNhiều OT
NamSức khỏe tốt
Thu nhập
40-42 triệu
Tỷ lệ đậu
58%
Nhu cầu cao
Có lộ trình lên Tokutei 2
🚢

Đóng tàu

造船・舶用工業

Lương caoKỹ thuật chuyên sâu
NamCơ khí
Thu nhập
35-46 triệu
Tỷ lệ đậu
55%
Trung bình
Có lộ trình lên Tokutei 2
🚗

Bảo dưỡng ô tô

自動車整備

Kỹ thuật hiện đạiThị trường ổn định
NamĐam mê ô tô
Thu nhập
35-46 triệu
Tỷ lệ đậu
62%
Trung bình
Có lộ trình lên Tokutei 2
✈️

Hàng không

航空

Môi trường quốc tếPhúc lợi tốt
Thu nhập
30-45 triệu
Tỷ lệ đậu
60%
Trung bình
Có lộ trình lên Tokutei 2
🏨

Lưu trú, Khách sạn

宿泊

Giao tiếp nhiềuTips khách
NữGiao tiếp tốt
Thu nhập
32-40 triệu
Tỷ lệ đậu
68%
Trung bình
Có lộ trình lên Tokutei 2
🌾

Nông nghiệp

農業

Dễ đậuThiên nhiên
Nam/NữYêu thiên nhiên
Thu nhập
30-39 triệu
Tỷ lệ đậu
70%
Nhu cầu cao
Có lộ trình lên Tokutei 2
🐟

Ngư nghiệp

漁業

Thị trường ngáchÍt cạnh tranh
NamSức khỏe tốt
Thu nhập
30-39 triệu
Tỷ lệ đậu
65%
Trung bình
Có lộ trình lên Tokutei 2
🍱

Chế biến thực phẩm

飲食料品製造業

Đông nhất (95.644 người)Dễ đậu nhất
Nam/NữCẩn thận
Thu nhập
30-33 triệu
Tỷ lệ đậu
72%
Nhu cầu cao
Có lộ trình lên Tokutei 2
🍜

Dịch vụ ăn uống

外食業

Giao tiếp nhiềuThăng tiến nhanh
Nam/NữHoạt bát
Thu nhập
32-40 triệu
Tỷ lệ đậu
70%
Nhu cầu cao
Có lộ trình lên Tokutei 2
MỚI 2024
🚛

Vận tải đường bộ

自動車運送業

Ngành mới 03/2024Xe buýt, taxi, xe tải
Thu nhập
30-45 triệu
Tỷ lệ đậu
55%
Nhu cầu cao
MỚI 2024
🚃

Đường sắt

鉄道

Ngành mới 03/2024Phúc lợi tốt
Thu nhập
31-37 triệu
Tỷ lệ đậu
58%
Trung bình
MỚI 2024
🌲

Lâm nghiệp

林業

Ngành mới 03/2024Thiên nhiên
Thu nhập
30-39 triệu
Tỷ lệ đậu
65%
Thấp
MỚI 2024
🪵

Công nghiệp gỗ

木材産業

Ngành mới 03/2024Kỹ thuật gỗ Nhật
Thu nhập
30-45 triệu
Tỷ lệ đậu
68%
Thấp
MỚI 2026
♻️

Tái chế, Xử lý chất thải

資源循環

Phê duyệt 01/2026Thi hành dự kiến 2027
Thu nhập
30-45 triệu
Tỷ lệ đậu
65%
Trung bình
MỚI 2026
📦

Kho vận, Logistics

物流倉庫

Phê duyệt 01/2026Thi hành dự kiến 2027
Thu nhập
30-42 triệu
Tỷ lệ đậu
0%
Nhu cầu cao
MỚI 2026
🧺

Cung ứng vải, Giặt công nghiệp

リネンサプライ

Phê duyệt 01/2026Thi hành dự kiến 2027
Thu nhập
28-38 triệu
Tỷ lệ đậu
0%
Trung bình

Hiển thị 19/19 ngành

So sánh thu nhập trung bình (triệu VNĐ/tháng)

🏆
Tokutei 2 (quản lý)
40-55 triệu
100%

Gấp 4-8 lần VN

💼
Tokutei 1 (có OT)
28-40 triệu
72%
🎓
TTS năm 3
25-35 triệu
55%
🇻🇳
Lao động Việt Nam
5-12 triệu

Mức trung bình VN

Hành trình nghề nghiệp

Từ Thực tập sinh đến Vĩnh trú — 5 giai đoạn

Lộ trình rõ ràng, mỗi bước đều mở ra cơ hội lớn hơn

🎓

Thực tập sinh kỹ năng

Phổ biến nhất

技能実習 (TITP)

¥150,000-250,000/tháng
25-42 triệu VNĐ
3-5 nămNền tảng ban đầu

Chương trình đào tạo kỹ năng tại doanh nghiệp Nhật. Học việc, tích lũy kinh nghiệm và tiếng Nhật. Đây là bước khởi đầu phổ biến nhất cho lao động Việt Nam.

Tuổi 18-30Sức khỏe tốtTiếng Nhật N4+
🌱

Ikusei Shuro

MỚI 2027

育成就労

¥170,000-230,000/tháng
28-38 triệu VNĐ
3 nămThay thế TTS từ 04/2027

Chương trình mới thay thế hoàn toàn TTS vào 2030. Thiết kế kết nối TRỰC TIẾP với Tokutei 1. Quyền lợi người lao động được bảo vệ tốt hơn, đào tạo tiếng Nhật bắt buộc.

Tuổi 18+Tiếng Nhật A2 (JFT-Basic)Sức khỏe tốt
💼

Kỹ năng đặc định số 1

特定技能1号

¥200,000-300,000/tháng
28-40 triệu VNĐ
Tối đa 5 nămLao động chính thức

Visa lao động chính thức. Lương ngang người Nhật cùng vị trí. Gắn bó lâu dài với doanh nghiệp là nền tảng để thăng tiến và phát triển sự nghiệp.

Đậu kỳ thi Kỹ năng đặc định 1Tiếng Nhật N4+Hoặc hoàn thành TTS 2/Ikusei Shuro
🏠

Kỹ năng đặc định số 2

Mục tiêu

特定技能2号

¥250,000-400,000/tháng
40-55 triệu VNĐ
Không giới hạnVisa dài hạn + Gia đình

Visa gia hạn không giới hạn. ĐƯỢC mang gia đình sang Nhật. Vai trò giám sát, quản lý. Con đường trực tiếp đến Vĩnh trú.

Đậu kỳ thi Tokutei 2Kinh nghiệm quản lý/giám sátTiếng Nhật N3-N2
🗾

Vĩnh trú

Đỉnh cao

永住権 (Eijūken)

¥300,000-500,000+/tháng
50-80+ triệu VNĐ
Vĩnh viễnĐịnh cư vĩnh viễn

Thẻ cư trú vĩnh viễn tại Nhật Bản. Không cần gia hạn visa. Tự do làm bất kỳ công việc nào. Con cái được hưởng giáo dục Nhật Bản.

10 năm cư trú liên tụcThu nhập ổn địnhĐóng thuế + bảo hiểm đầy đủ