Chuyển đến nội dung chính

Việc làm tại Nhật Bản

Tuyển dụng trực tiếp — Lương cao, phúc lợi tốt

80+ công ty17 ngành

Tiếng Nhật & Kỹ Năng

Đào tạo chuyên sâu — Cam kết đầu ra

N5 → N3Kỹ năng nghề

Ngành nghề tuyển dụng

Xem tất cả 17 ngành

Trắc nghiệm để khám phá ngay ngành phù hợp!

2 phút · Top 3 ngành phù hợp nhất

Visa Nhật Bản

🧭

Chọn visa & Tìm lộ trình sang Nhật phù hợp

Visa + học phí + sự nghiệp 10 năm

Tìm hiểu

Đổi đời

Omni-Channel

153+ kênh MXH · 500K+ followers

Về Tikme

Sứ mệnh kết nối Việt – Nhật

Liên hệ tư vấn

(028) 777 96 222 — Miễn phí

Cẩm nang pháp luật tại Nhật

Quy định & Bảo hiểm
Hiểu rõ — Yên tâm — Bảo vệ mình

Thuế, bảo hiểm, quy định pháp luật, bảng lương chi tiết, mẹo tiết kiệm và gửi tiền về VN — tất cả những gì người Việt tại Nhật cần biết để sống và làm việc yên tâm.

📊
20%~25%

Thuế + Bảo hiểm

khấu trừ từ lương

🏥
30%

Bạn chỉ trả

chi phí y tế (BH trả 70%)

🏡
10 năm

Sống liên tục

để xin vĩnh trú (永住権)

💸
0.5%~1%

Phí gửi tiền

về VN qua Wise/SBI

Cập nhật mới nhất Cập nhật định kỳ

Tin tức & Thay đổi pháp luật

Những thay đổi quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến lao động Việt Nam tại Nhật

📢
01/2026Tin tốt

Bỏ chế độ TTS, chuyển sang Ikusei Shuro (育成就労) từ 2027

Luật mới bảo vệ quyền lợi người lao động tốt hơn. Quyền lợi lao động được cải thiện đáng kể so với chế độ TTS cũ.

ISA (出入国在留管理庁)
💹
10/2025Tin tốt

Tăng mức lương tối thiểu toàn quốc lần thứ 3 liên tiếp

Mức trung bình toàn quốc: 1,055¥/giờ (tăng 51¥). Tokyo: 1,163¥, Osaka: 1,114¥. Có lợi cho lao động nước ngoài.

Bộ Y tế & Lao động (厚生労働省)
⚠️
02/2026Lưu ý

Nhật siết chặt kiểm tra visa lao động bất hợp pháp

Tăng cường kiểm tra đột xuất tại nhà máy, nhà hàng. Người vi phạm bị xử lý nhanh hơn — trục xuất trong 2 tuần.

MOJ (法務省)
💰
04/2025Tin tốt

Mở rộng hoàn thuế hưu trí: tối đa 5 năm đóng

Trước đây chỉ hoàn tối đa 3 năm. Nay mở rộng lên 5 năm — TTS 5 năm được hoàn toàn bộ phần đã đóng.

NTA (国税庁)

Tin tức được cập nhật thủ công qua hệ thống quản trị. Dự kiến chuyển sang API tự động từ ISA/MHLW trong phase tiếp theo.

Thuế & Bảo hiểm Cập nhật định kỳ

Thuế & Bảo hiểm theo tư cách lưu trú

Mỗi loại visa có mức đóng thuế và bảo hiểm khác nhau — chọn loại visa của bạn để xem chi tiết

🔧Thực tập sinh (TTS)(技能実習)

Tổng khấu trừ: 20~25% lương

Thuế (税金)

5~10%

Thuế thu nhập (所得税)

Khấu trừ hàng tháng, quyết toán cuối năm

所得税法 Điều 183

~10%

Thuế cư trú (住民税)

Tính trên thu nhập năm trước, trả từ tháng 6

地方税法 Điều 39

Bảo hiểm (保険)

~5%

Bảo hiểm y tế (健康保険)

Chỉ trả 30% chi phí khám bệnh

健康保険法 Điều 3

~9%

Bảo hiểm hưu trí (厚生年金)

Hoàn lại (脱退一時金) khi về nước

厚生年金保険法 Điều 9

~0.6%

Bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険)

Nhận trợ cấp nếu mất việc

雇用保険法 Điều 4

Hoàn thuế khi về nước

Khi về nước, hoàn thuế hưu trí (脱退一時金) — tối đa 5 năm đóng × ~50%. Nộp đơn trong 2 năm sau khi rời Nhật.

Nguồn: Cục Thuế Quốc gia (国税庁) & Bộ Y tế Lao động (厚生労働省)
Hoạt động bị cấm Quy định cố định

Những điều tuyệt đối KHÔNG được làm

Nhiều người vi phạm do không biết — hãy đọc kỹ để bảo vệ bản thân

Căn cứ: Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (入管法), Luật TTS (技能実習法)
Vĩnh trú (永住権) Quy định cố định

Điều kiện xin vĩnh trú dài hạn

Vĩnh trú là đỉnh cao của hành trình tại Nhật — không giới hạn thời gian, tự do đổi việc, mang gia đình sang

1
🗓️

Cư trú liên tục 10 năm tại Nhật

Trong 10 năm, phải có ≥5 năm làm việc (有就労資格). Du học cũng tính vào 10 năm nhưng KHÔNG tính vào 5 năm làm việc.

Tip: Tokutei 1 (5 năm) + Tokutei 2 (5 năm) = đủ 10 năm → xin vĩnh trú

2
💰

Đóng thuế & bảo hiểm đầy đủ

Không nợ thuế cư trú (住民税), thuế thu nhập (所得税), bảo hiểm hưu trí (年金), bảo hiểm y tế. Lấy 納税証明書 tại City Hall.

Tip: Set tự động chuyển khoản (口座振替) để không bao giờ trễ hạn

3
⚖️

Không vi phạm pháp luật

Không có tiền án, tiền sự. Kể cả vi phạm giao thông nhiều lần cũng bị đánh giá xấu. Overstay dù 1 ngày = mất cơ hội.

Tip: Giữ 'sổ sạch' — không vi phạm dù nhỏ nhất trong suốt 10 năm

4
📈

Thu nhập ổn định

Thu nhập hàng năm ≥300万円 (~3 triệu yên). Nếu có gia đình: cần cao hơn. Chứng minh bằng 課税証明書.

Tip: Lương trung bình Tokutei ~250,000¥/tháng = ~3 triệu¥/năm → đủ điều kiện

5
🤝

Người bảo lãnh (身元保証人)

Cần 1 người Nhật hoặc người có vĩnh trú làm người bảo lãnh. Thường là sếp công ty hoặc bạn bè lâu năm.

Tip: Xây dựng quan hệ tốt với đồng nghiệp Nhật từ sớm — họ sẵn lòng giúp

Lộ trình rút ngắn (特例)

3 năm

Kết hôn với người Nhật

Sống tại Nhật 1 năm + kết hôn 3 năm

~10 năm

Tokutei 2 → Vĩnh trú

TTS 3-5 năm + Tokutei 1 (5 năm) + Tokutei 2

5-10 năm

Kỹ sư / Cao học

Có đóng góp đặc biệt → xét đặc cách

Căn cứ: Hướng dẫn xét duyệt vĩnh trú — Cục ISA (入管法 Điều 22)
Bảng lương chi tiết Cập nhật định kỳ

Bảng lương mẫu TTS tại Nhật

Hiểu rõ từng dòng trên phiếu lương — không bị bất ngờ khi nhận lương tháng đầu

Mục

Số tiền

Lương cơ bản

基本給

170,000¥

Lương tối thiểu vùng × giờ làm

Phụ cấp tăng ca

残業手当

+30,000¥

20h tăng ca × 1,500¥ (x1.25)

Phụ cấp khác

諸手当

+10,000¥

Đi lại, chuyên cần...

TỔNG THU NHẬP

総支給額

210,000¥

Thuế thu nhập

所得税

-6,500¥

~3% (mức thu nhập thấp)

Thuế cư trú

住民税

-8,500¥

~10% (từ năm thứ 2)

Bảo hiểm y tế

健康保険

-10,500¥

~5% tổng lương

Bảo hiểm hưu trí

厚生年金

-18,900¥

~9% — hoàn lại khi về nước

Bảo hiểm thất nghiệp

雇用保険

-1,260¥

~0.6%

Tiền nhà (KTX)

寮費

-20,000¥

Ký túc xá công ty

THỰC LĨNH

手取り

≈144,340¥

≈ 25~28 triệu VNĐ

Bảng lương mẫu dựa trên lương tối thiểu 2025. Số liệu thực tế phụ thuộc vào vùng, ngành nghề và công ty.

Tham khảo: Lương tối thiểu 2025 — Bộ Y tế & Lao động (厚生労働省)
Mẹo tiết kiệm Cập nhật định kỳ

Mẹo tiết kiệm ~50,000¥/tháng

5 lĩnh vực giúp giảm chi phí — áp dụng tốt = tiết kiệm tổng ~100,000¥/tháng

🍱

Nấu ăn thay vì ăn ngoài

Tiết kiệm ~20,000¥/tháng

Siêu thị Gyomu Super, Don Quijote giá rẻ nhất

Mua đồ giảm giá 30-50% sau 20h (半額シール)

Nấu cơm mang đi làm (弁当) — tiết kiệm 500¥/ngày

Mua gạo 10kg ~2,500¥ tại Gyomu — ăn được 1 tháng

5 mẹo giúp giảm chi phí

~50,000¥/tháng

Tổng tiết kiệm thực tế: ~100,000¥/tháng = ~1,200,000¥/năm = ~200 triệu VNĐ/năm

Gửi tiền về VN API

Gửi tiền về Việt Nam — Chính thức & Rẻ nhất

So sánh 4 phương pháp phổ biến — chọn cách phù hợp nhất

🏦

SBI Remit

Khuyên dùng

Phí

480¥/lần

Tỷ giá

Tốt (sát thị trường)

Tốc độ

1-2 ngày làm việc

Phí thấp nhất thị trường
Nhiều người Việt dùng
App tiếng Việt
Nhận tại VN qua TP Bank, Vietcombank
Cần đăng ký tại conbini
Lần đầu mất 3-5 ngày kích hoạt
🌍

Wise (TransferWise)

Khuyên dùng

Phí

0.5~1% số tiền

Tỷ giá

Tốt nhất (tỷ giá mid-market)

Tốc độ

1-3 ngày làm việc

Tỷ giá tốt nhất
App hiện đại, dễ dùng
Chuyển đa quốc gia
Minh bạch phí
Phí % → số tiền lớn thì phí cao
Cần tài khoản ngân hàng Nhật
🏛️

Ngân hàng (銀行送金)

Phí

3,000~7,000¥/lần

Tỷ giá

Kém (cộng 1-3¥ vào tỷ giá)

Tốc độ

3-5 ngày làm việc

Uy tín, an toàn
Phù hợp số tiền rất lớn
Phí rất cao
Tỷ giá không tốt
Thủ tục phức tạp
Phải đến quầy

Chuyển qua người quen

Không nên

Phí

Tỷ giá

Thỏa thuận

Tốc độ

Ngay lập tức

Không phí
Nhanh
Vi phạm pháp luật (銀行法/資金決済法)
Rủi ro mất tiền
Bị phát hiện → ảnh hưởng visa
Không có chứng từ

Tỷ giá JPY/VND được cập nhật tự động hàng ngày qua API /api/exchange-rate (nguồn: VCB, BIDV). Phí gửi tiền cập nhật định kỳ theo chính sách nhà cung cấp.

Lưu ý: Chuyển tiền qua kênh không chính thức vi phạm 銀行法 & 資金決済法
Vi phạm phổ biến Quy định cố định

6 vi phạm dễ mắc phải nhất

Không đáng nhưng để lại hậu quả xấu — nhiều người hối hận vì không biết sớm hơn

🗑️

Vứt rác sai ngày, sai cách

Thường xảy ra khi:

Mỗi khu vực có lịch thu rác riêng. Rác phải phân loại: cháy được (燃えるゴミ), không cháy (燃えないゴミ), tái chế, oversize.

Hậu quả:

Bị hàng xóm, chủ nhà phàn nàn. Lặp lại → cảnh cáo → ảnh hưởng gia hạn visa.

Phòng tránh:

Lấy lịch thu rác tại City Hall. Set alarm trước ngày thu. Hỏi sempai cách phân loại.

🚲

Đi xe đạp không đăng ký (防犯登録)

Thường xảy ra khi:

Mua xe đạp cũ hoặc được cho nhưng không đăng ký tên mình → cảnh sát kiểm tra → nghi trộm.

Hậu quả:

Bị giữ tại đồn để xác minh. Nếu xe khai báo bị mất → xử lý hình sự (窃盗罪).

Phòng tránh:

Mua xe → đăng ký 防犯登録 tại cửa hàng (500¥). Được cho xe → đổi tên đăng ký.

🔇

Gây ồn sau 22h

Thường xảy ra khi:

Nói chuyện to, gọi điện về VN, nghe nhạc, nấu ăn sau 22h → hàng xóm khiếu nại.

Hậu quả:

Bị chủ nhà cảnh cáo → hủy hợp đồng → phải tìm nhà mới (rất khó cho người nước ngoài).

Phòng tránh:

Sau 22h: đeo tai nghe, nói nhỏ, không nấu ăn. Gọi VN lệch múi giờ → gọi trước 22h.

🪪

Không mang thẻ lưu trú (在留カード)

Thường xảy ra khi:

Quên mang thẻ lưu trú khi ra ngoài. Cảnh sát có quyền kiểm tra bất kỳ lúc nào (入管法 Điều 23).

Hậu quả:

Phạt ≤200,000¥. Nếu không xuất trình → bị giữ tại đồn để xác minh.

Phòng tránh:

LUÔN mang thẻ lưu trú trong ví. Chụp ảnh backup trên điện thoại.

Làm thêm quá giờ quy định

Thường xảy ra khi:

Du học sinh làm baito >28h/tuần (hoặc >40h khi nghỉ hè). TTS làm thêm ngoài công ty.

Hậu quả:

Vi phạm 資格外活動 → trục xuất, cấm nhập cảnh 5 năm.

Phòng tránh:

Ghi chép giờ làm mỗi tuần. Du học: tổng tất cả baito ≤28h. TTS: KHÔNG làm thêm bên ngoài.

📝

Không khai báo thay đổi thông tin

Thường xảy ra khi:

Đổi địa chỉ, đổi công ty, đổi trường học nhưng không báo City Hall trong 14 ngày.

Hậu quả:

Phạt ≤200,000¥. Hồ sơ bị đánh dấu → khó gia hạn visa, xin vĩnh trú.

Phòng tránh:

Có thay đổi → đến City Hall trong 14 ngày. Mang theo thẻ lưu trú + giấy tờ liên quan.

Hiểu luật — Giữ mình — An tâm phát triển

Kiến thức pháp luật là “tấm khiên” bảo vệ bạn trong suốt hành trình tại Nhật. Hãy chia sẻ cho bạn bè, người thân cùng biết.