Quy định & Bảo hiểm
Hiểu rõ — Yên tâm — Bảo vệ mình
Thuế, bảo hiểm, quy định pháp luật, bảng lương chi tiết, mẹo tiết kiệm và gửi tiền về VN — tất cả những gì người Việt tại Nhật cần biết để sống và làm việc yên tâm.
Thuế + Bảo hiểm
khấu trừ từ lương
Bạn chỉ trả
chi phí y tế (BH trả 70%)
Sống liên tục
để xin vĩnh trú (永住権)
Phí gửi tiền
về VN qua Wise/SBI
Tin tức & Thay đổi pháp luật
Những thay đổi quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến lao động Việt Nam tại Nhật
Bỏ chế độ TTS, chuyển sang Ikusei Shuro (育成就労) từ 2027
Luật mới bảo vệ quyền lợi người lao động tốt hơn. Quyền lợi lao động được cải thiện đáng kể so với chế độ TTS cũ.
ISA (出入国在留管理庁)Tăng mức lương tối thiểu toàn quốc lần thứ 3 liên tiếp
Mức trung bình toàn quốc: 1,055¥/giờ (tăng 51¥). Tokyo: 1,163¥, Osaka: 1,114¥. Có lợi cho lao động nước ngoài.
Bộ Y tế & Lao động (厚生労働省)Nhật siết chặt kiểm tra visa lao động bất hợp pháp
Tăng cường kiểm tra đột xuất tại nhà máy, nhà hàng. Người vi phạm bị xử lý nhanh hơn — trục xuất trong 2 tuần.
MOJ (法務省)Mở rộng hoàn thuế hưu trí: tối đa 5 năm đóng
Trước đây chỉ hoàn tối đa 3 năm. Nay mở rộng lên 5 năm — TTS 5 năm được hoàn toàn bộ phần đã đóng.
NTA (国税庁)Tin tức được cập nhật thủ công qua hệ thống quản trị. Dự kiến chuyển sang API tự động từ ISA/MHLW trong phase tiếp theo.
Thuế & Bảo hiểm theo tư cách lưu trú
Mỗi loại visa có mức đóng thuế và bảo hiểm khác nhau — chọn loại visa của bạn để xem chi tiết
🔧Thực tập sinh (TTS)(技能実習)
Tổng khấu trừ: 20~25% lương
税Thuế (税金)
Thuế thu nhập (所得税)
Khấu trừ hàng tháng, quyết toán cuối năm
所得税法 Điều 183
Thuế cư trú (住民税)
Tính trên thu nhập năm trước, trả từ tháng 6
地方税法 Điều 39
保Bảo hiểm (保険)
Bảo hiểm y tế (健康保険)
Chỉ trả 30% chi phí khám bệnh
健康保険法 Điều 3
Bảo hiểm hưu trí (厚生年金)
Hoàn lại (脱退一時金) khi về nước
厚生年金保険法 Điều 9
Bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険)
Nhận trợ cấp nếu mất việc
雇用保険法 Điều 4
Hoàn thuế khi về nước
Khi về nước, hoàn thuế hưu trí (脱退一時金) — tối đa 5 năm đóng × ~50%. Nộp đơn trong 2 năm sau khi rời Nhật.
Những điều tuyệt đối KHÔNG được làm
Nhiều người vi phạm do không biết — hãy đọc kỹ để bảo vệ bản thân
Điều kiện xin vĩnh trú dài hạn
Vĩnh trú là đỉnh cao của hành trình tại Nhật — không giới hạn thời gian, tự do đổi việc, mang gia đình sang
Cư trú liên tục 10 năm tại Nhật
Trong 10 năm, phải có ≥5 năm làm việc (有就労資格). Du học cũng tính vào 10 năm nhưng KHÔNG tính vào 5 năm làm việc.
Tip: Tokutei 1 (5 năm) + Tokutei 2 (5 năm) = đủ 10 năm → xin vĩnh trú
Đóng thuế & bảo hiểm đầy đủ
Không nợ thuế cư trú (住民税), thuế thu nhập (所得税), bảo hiểm hưu trí (年金), bảo hiểm y tế. Lấy 納税証明書 tại City Hall.
Tip: Set tự động chuyển khoản (口座振替) để không bao giờ trễ hạn
Không vi phạm pháp luật
Không có tiền án, tiền sự. Kể cả vi phạm giao thông nhiều lần cũng bị đánh giá xấu. Overstay dù 1 ngày = mất cơ hội.
Tip: Giữ 'sổ sạch' — không vi phạm dù nhỏ nhất trong suốt 10 năm
Thu nhập ổn định
Thu nhập hàng năm ≥300万円 (~3 triệu yên). Nếu có gia đình: cần cao hơn. Chứng minh bằng 課税証明書.
Tip: Lương trung bình Tokutei ~250,000¥/tháng = ~3 triệu¥/năm → đủ điều kiện
Người bảo lãnh (身元保証人)
Cần 1 người Nhật hoặc người có vĩnh trú làm người bảo lãnh. Thường là sếp công ty hoặc bạn bè lâu năm.
Tip: Xây dựng quan hệ tốt với đồng nghiệp Nhật từ sớm — họ sẵn lòng giúp
Lộ trình rút ngắn (特例)
3 năm
Kết hôn với người Nhật
Sống tại Nhật 1 năm + kết hôn 3 năm
~10 năm
Tokutei 2 → Vĩnh trú
TTS 3-5 năm + Tokutei 1 (5 năm) + Tokutei 2
5-10 năm
Kỹ sư / Cao học
Có đóng góp đặc biệt → xét đặc cách
Bảng lương mẫu TTS tại Nhật
Hiểu rõ từng dòng trên phiếu lương — không bị bất ngờ khi nhận lương tháng đầu
Mục
Số tiền
Lương cơ bản
基本給
170,000¥
Lương tối thiểu vùng × giờ làm
Phụ cấp tăng ca
残業手当
+30,000¥
20h tăng ca × 1,500¥ (x1.25)
Phụ cấp khác
諸手当
+10,000¥
Đi lại, chuyên cần...
TỔNG THU NHẬP
総支給額
210,000¥
Thuế thu nhập
所得税
-6,500¥
~3% (mức thu nhập thấp)
Thuế cư trú
住民税
-8,500¥
~10% (từ năm thứ 2)
Bảo hiểm y tế
健康保険
-10,500¥
~5% tổng lương
Bảo hiểm hưu trí
厚生年金
-18,900¥
~9% — hoàn lại khi về nước
Bảo hiểm thất nghiệp
雇用保険
-1,260¥
~0.6%
Tiền nhà (KTX)
寮費
-20,000¥
Ký túc xá công ty
THỰC LĨNH
手取り
≈144,340¥
≈ 25~28 triệu VNĐ
Bảng lương mẫu dựa trên lương tối thiểu 2025. Số liệu thực tế phụ thuộc vào vùng, ngành nghề và công ty.
Mẹo tiết kiệm ~50,000¥/tháng
5 lĩnh vực giúp giảm chi phí — áp dụng tốt = tiết kiệm tổng ~100,000¥/tháng
Nấu ăn thay vì ăn ngoài
Tiết kiệm ~20,000¥/tháng
Siêu thị Gyomu Super, Don Quijote giá rẻ nhất
Mua đồ giảm giá 30-50% sau 20h (半額シール)
Nấu cơm mang đi làm (弁当) — tiết kiệm 500¥/ngày
Mua gạo 10kg ~2,500¥ tại Gyomu — ăn được 1 tháng
5 mẹo giúp giảm chi phí
~50,000¥/tháng
Tổng tiết kiệm thực tế: ~100,000¥/tháng = ~1,200,000¥/năm = ~200 triệu VNĐ/năm
Gửi tiền về Việt Nam — Chính thức & Rẻ nhất
So sánh 4 phương pháp phổ biến — chọn cách phù hợp nhất
SBI Remit
Khuyên dùngPhí
480¥/lần
Tỷ giá
Tốt (sát thị trường)
Tốc độ
1-2 ngày làm việc
Wise (TransferWise)
Khuyên dùngPhí
0.5~1% số tiền
Tỷ giá
Tốt nhất (tỷ giá mid-market)
Tốc độ
1-3 ngày làm việc
Ngân hàng (銀行送金)
Phí
3,000~7,000¥/lần
Tỷ giá
Kém (cộng 1-3¥ vào tỷ giá)
Tốc độ
3-5 ngày làm việc
Chuyển qua người quen
Không nênPhí
0¥
Tỷ giá
Thỏa thuận
Tốc độ
Ngay lập tức
Tỷ giá JPY/VND được cập nhật tự động hàng ngày qua API /api/exchange-rate (nguồn: VCB, BIDV). Phí gửi tiền cập nhật định kỳ theo chính sách nhà cung cấp.
6 vi phạm dễ mắc phải nhất
Không đáng nhưng để lại hậu quả xấu — nhiều người hối hận vì không biết sớm hơn
Vứt rác sai ngày, sai cách
Thường xảy ra khi:
Mỗi khu vực có lịch thu rác riêng. Rác phải phân loại: cháy được (燃えるゴミ), không cháy (燃えないゴミ), tái chế, oversize.
Hậu quả:
Bị hàng xóm, chủ nhà phàn nàn. Lặp lại → cảnh cáo → ảnh hưởng gia hạn visa.
Phòng tránh:
Lấy lịch thu rác tại City Hall. Set alarm trước ngày thu. Hỏi sempai cách phân loại.
Đi xe đạp không đăng ký (防犯登録)
Thường xảy ra khi:
Mua xe đạp cũ hoặc được cho nhưng không đăng ký tên mình → cảnh sát kiểm tra → nghi trộm.
Hậu quả:
Bị giữ tại đồn để xác minh. Nếu xe khai báo bị mất → xử lý hình sự (窃盗罪).
Phòng tránh:
Mua xe → đăng ký 防犯登録 tại cửa hàng (500¥). Được cho xe → đổi tên đăng ký.
Gây ồn sau 22h
Thường xảy ra khi:
Nói chuyện to, gọi điện về VN, nghe nhạc, nấu ăn sau 22h → hàng xóm khiếu nại.
Hậu quả:
Bị chủ nhà cảnh cáo → hủy hợp đồng → phải tìm nhà mới (rất khó cho người nước ngoài).
Phòng tránh:
Sau 22h: đeo tai nghe, nói nhỏ, không nấu ăn. Gọi VN lệch múi giờ → gọi trước 22h.
Không mang thẻ lưu trú (在留カード)
Thường xảy ra khi:
Quên mang thẻ lưu trú khi ra ngoài. Cảnh sát có quyền kiểm tra bất kỳ lúc nào (入管法 Điều 23).
Hậu quả:
Phạt ≤200,000¥. Nếu không xuất trình → bị giữ tại đồn để xác minh.
Phòng tránh:
LUÔN mang thẻ lưu trú trong ví. Chụp ảnh backup trên điện thoại.
Làm thêm quá giờ quy định
Thường xảy ra khi:
Du học sinh làm baito >28h/tuần (hoặc >40h khi nghỉ hè). TTS làm thêm ngoài công ty.
Hậu quả:
Vi phạm 資格外活動 → trục xuất, cấm nhập cảnh 5 năm.
Phòng tránh:
Ghi chép giờ làm mỗi tuần. Du học: tổng tất cả baito ≤28h. TTS: KHÔNG làm thêm bên ngoài.
Không khai báo thay đổi thông tin
Thường xảy ra khi:
Đổi địa chỉ, đổi công ty, đổi trường học nhưng không báo City Hall trong 14 ngày.
Hậu quả:
Phạt ≤200,000¥. Hồ sơ bị đánh dấu → khó gia hạn visa, xin vĩnh trú.
Phòng tránh:
Có thay đổi → đến City Hall trong 14 ngày. Mang theo thẻ lưu trú + giấy tờ liên quan.
Hiểu luật — Giữ mình — An tâm phát triển
Kiến thức pháp luật là “tấm khiên” bảo vệ bạn trong suốt hành trình tại Nhật. Hãy chia sẻ cho bạn bè, người thân cùng biết.